thong manh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng mắt nhìn không hoặc hẳn do thể thủy tinh bị đục mờ: "Thong manh" một thuật ngữ y học cổ, dùng để chỉ chứng bệnh về mắt nguyên nhân chính sự vẩn đục của thể thủy tinh, dẫn đến thị lực suy giảm nghiêm trọng hoặc mất hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ bị thong manh đã nhiều năm nay. (Ông cụ bị do đục thể thủy tinh đã nhiều năm nay.)
    • Ngày xưa, chứng thong manh rất khó chữa. (Ngày xưa, chứng đục thể thủy tinh gây rất khó chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thong manh" một từ Hán Việt cổ, thường được tìm thấy trong các văn bản y học cổ truyền hoặc văn chương . Trong ngôn ngữ y học hiện đại, thuật ngữ thông dụng hơn "đục thủy tinh thể" hoặc "cườm mắt".
Biến thể từ gần giống
  • Đục thủy tinh thể (danh từ): thuật ngữ y học hiện đại, đồng nghĩa với "thong manh", chỉ tình trạng thể thủy tinh trong mắt bị mờ đục.
  • Cườm mắt (danh từ): cách gọi dân gian cho bệnh đục thể thủy tinh.
  • (tính từ/danh từ): trạng thái mất hoàn toàn thị lực, có thể do nhiều nguyên nhân, trong đó "thong manh".
Từ đồng nghĩa
  • Đục nhân mắt: một cách gọi khác của bệnh đục thể thủy tinh.
  • Cataract: thuật ngữ tiếng Anh chỉ bệnh đục thủy tinh thể.
Lưu ý
  • Từ "thong manh" hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường hay y văn hiện đại. chủ yếu mang tính chất lịch sử, học thuật. Khi mô tả tình trạng bệnh, nên dùng các từ phổ biến hơn như "đục thủy tinh thể".
  1. Tật của mắt nhìn không hoặc hẳn do thể thủy tinh đục hay mờ.